XE TƯỚI NƯỚC RỬA ĐƯỜNG 11 KHỐI THACO AUMAN

  • Giá : Liên Hệ
  • (Giá tham khảo đã bao gồm thuế VAT)
    • – Kích thước bao ngoài 10170x2490x2820 (mm)
    • – Chiều dài cơ sở 6000 + 1310 (mm)
    • – Vệt bánh xe trước/ sau 1940/1847/1954 (mm)
    • – Chiều dài đầu/ đuôi xe 1350 / 1510 (mm)
    • – Khoảng sáng gầm xe 270 (mm)
    • – Kích thước bao ngoài thân xi téc ( DxRxC ) 6270 x 2010 x 1160 (mm)
    • – Thể tích xi téc 11 (m3)

    XE TƯỚI NƯỚC RỬA ĐƯỜNG THACO AUMAN 11 khối

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG
    Loại phương tiệnÔ tô xi téc (phun nước)
    Nhãn hiệu – Số loạiFOTON

    THACO AUMAN C1500/P230-MB1/CONECO-PN

    Công thức bánh xe6×2
    Kích thước
    Kích thước bao ngoài10170x2490x2820 (mm)
    Chiều dài cơ sở6000 + 1310 (mm)
    Vệt bánh xe trước/ sau1940/1847/1954 (mm)
    Chiều dài đầu/ đuôi xe1350 / 1510 (mm)
    Khoảng sáng gầm xe270 (mm)
    Kích thước bao ngoài thân xi téc

    ( DxRxC )

    6270 x 2010 x 1160 (mm)

     

    Thể tích xi téc11 (m3)
    KHỐI LƯỢNG
    Khối lượng bản thân9325 kg
    Khối lượng cho phép chở11000 kg
    Khối lượng toàn bộ20520 kg
    ĐỘNG CƠ
    ModelPHASER230TI
    LoạiDiesel, 4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hàng,tăng áp, làm mát bằng nước, làm mát khí nạp.
    Dung tích xy lanh5990 cm3
    Đường kính xi lanh x hành trình piston100 x 127
    Tỉ số nén17.5 : 1
    Công suất lớn nhất/ tốc độ quay trục khuỷu170/2500 (Kw/v/ph)
    Momen xoắn cực đại760/1400-1600 (Nm/v/ph)
    TRUYỀN ĐỘNG
    Ly hợp1 đĩa, ma sát khô

    Dẫn động: Thủy lực, trợ lực khí nén

    Hộp số6J85T /Cơ khí, 6 số tiến, 1 số lùi
    HỆ THỐNG LÁITrục vít – êcu bi

    Dẫn động: Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

    HỆ THỐNG PHANH
    Hệ thống phanh chính Má phanh tang trống
    Dẫn động: 
    Thủy lực điều khiển khí nén
    Hệ thống phanh dừngMá phanh tang trống
    Dẫn động: 
    Cơ khí, tác dụng lên trục thứ cấp

    hộp số

    HỆ THỐNG TREO
    Treo trướcPhụ thuộc, nhíp lá
    Giảm chấn thuỷ lực
    Treo sauPhụ thuộc, nhíp lá
    CẦU XE
    Cầu sauKiểu: ống
    LỐP XE.Lốp trước trục I:

    2 / 11.00-20 / 910(KPa)/3650(KG)

    Lốp sau trục II:

    4 / 11.00-20 / 840(KPa)/3150(KG)

    Lốp sau trục III:

    2 / 11.00-20 / 910(KPa)/3650(KG)

    CA BINSát xi chịu lực/Ca bin kiểu lật
    tính năng chuyển động
    Tốc độ tối đa83.24 km/h
    Khả năng leo dốc22.9 %
    Bán kính quay vòng nhỏ nhất11.3 m
    THÔNG SỐ KHÁC
    Hệ thống điện2Bình x 12V-120Ah
    THIẾT BỊ CHUYÊN DÙNG
    Bơm nước80QZF-60/90N
    Lưu lượng bơm:60 (m3/h)
    Công suất bơm/số vòng quay22.2/ 1180 (kW/v/ph)
    Van nướcSERA 2inch1/2
    Lưu lượng của van1000 (lít/phút)
    Bép phunặ60
    Lưu lượng của bép665 (lít/phút)
    Áp suất của bép phun0.3  (Mpa)