XE TÉC CHỞ NƯỚC HOWO 5.5 KHỐI

  • Giá : Liên Hệ
  • (Giá tham khảo đã bao gồm thuế VAT)
    • – Chiều dài cơ sở 3800 mm
    • – Vệt bánh xe trước/ sau 1790/1630 (mm)
    • – Chiều dài đầu/ đuôi xe 1190 /1930(mm)
    • – Khoảng sáng gầm xe 200 mm

    XE TÉC CHỞ NƯỚC HOWO 5.5 KHỐI

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG
    Loại phương tiệnÔ tô xi téc (phun nước)
    Nhãn hiệu – Số loạiCNHTC CONECO/YN38PE-1-PN
    Công thức bánh xe4 x2
    KÍCH THƯỚC
    Chiều dài cơ sở3800 mm
    Vệt bánh xe trước/ sau1790/1630 (mm)
    Chiều dài đầu/ đuôi xe1190 /1930(mm)
    Khoảng sáng gầm xe200 mm
    KHỐI LƯỢNG
    Khối lượng bản thân4805 kg
    Khối lượng cho phép chở5200 kg
    Khối lượng toàn bộ10200 kg
    ĐỘNG CƠ
    ModelYN38PE-1
    LoạiDiesel, 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng,
    làm mát bằng n­ước, tăng áp,
    Dung tích xy lanh3760 cm3
    Đường kính xi lanh x hành trình piston102 x 115
    Tỉ số nén17,5:1
    Công suất lớn nhất/ tốc độ quay trục khuỷu85/3000 (Kw/v/ph)
    Momen xoắn cực đại365/1600-2400 (Nm/v/ph)
    TRUYỀN ĐỘNG
    Ly hợpĐĩa đơn ma sát khô

    Dẫn động: Thủy lực, trợ lực khí nén

    Hộp sốCơ khí 6 số tiến, 1 số lùi
    HỆ THỐNG LÁITrục vít – êcu bi

    Dẫn động: Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

    HỆ THỐNG PHANH
    Hệ thống phanh chính Má phanh tang trống
    Dẫn động: Khí nén 2 dòng
    Hệ thống phanh dừngMá phanh tang trống
    Dẫn động: Khí nén + lò xo tích năng tại bầu phanh trục 2
    HỆ THỐNG TREO
    Treo trướcPhụ thuộc, nhíp lá
    Giảm chấn thuỷ lực
    Treo sauPhụ thuộc, nhíp lá
    Giảm chấn thuỷ lực
    CẦU XE
    Cầu sauKiểu: ống
    LỐP XE.Lốp trước: 245/70R19.5

    Lốp sau: 8.25R16

    CA BINKiểu lật
    TÍNH NĂNG CHUYỂN ĐỘNG
    Tốc độ tối đa84.71 km/h
    Khả năng leo dốc24.5 %
    Bán kính quay vòng nhỏ nhất7.0 m
    THÔNG SỐ KHÁC
    Hệ thống điện02 Bình -12V-90Ah
    THIẾT BỊ BƠM HÚT – XẢ NƯỚC
    Nhãn hiệu bơm nước 80QZF – 60/90 N
    LƯU LƯỢNG BƠM1000 (lít/phút)
    L­ưu l­ượng bơm60 (m3/h)
    Cụm van phân phối22.2 / 1180 (kW/v/ph)
    Trang bị đầy đủ bép phun, vòi tưới