XE ÉP RÁC DONGFENG 12 KHỐI

  • Giá : Liên Hệ
  • (Giá tham khảo đã bao gồm thuế VAT)
  • Bảo hành: 3 năm
  • Màu sắc: xám
  • Thương hiệu: Suzuki
  • Phong cách: Hatback

 

 

HÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG
Loại phương tiệnÔ tô chở rác
Nhãn hiệu – Số loạiHINO FG8JJSB/CONECO- ER.12
Công thức bánh xe4 x2
Kích thước
Chiều dài cơ sở4280 mm
Vệt bánh xe trước/ sau1920/ 1820 (mm)
Chiều dài đầu/ đuôi xe1260 /2510 (mm)
Khoảng sáng gầm xe260 mm
Kích thước thùng chở rác3190/3150x2260x1860 (mm)

 

KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân8865 kg
Khối lượng cho phép chở5940 kg
Khối lượng toàn bộ15000 kg
ĐỘNG CƠ
ModelJ08E UG
LoạiDiesel, 4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hàng,
làm mát bằng n­ước, tăng áp,
Dung tích xy lanh7684 cm3
Đường kính xi lanh x hành trình piston112 x 130
Tỉ số nén18 : 1
Công suất lớn nhất/ tốc độ quay trục khuỷu167/2500 (Kw/v/ph)
Momen xoắn cực đại700/1500 (Nm/v/ph)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợpĐĩa đơn ma sát khô

Dẫn động: Thủy lực, trợ lực khí nén

Hộp sốCơ khí 6 số tiến, 1 số lùi
HỆ THỐNG LÁITrục vít – êcu bi

Dẫn động: Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh chính Má phanh tang trống
Dẫn động: Khí nén 2 dòng
Hệ thống phanh dừngMá phanh tang trống
Dẫn động: Khí nén tác động lên trục thứ cấp của hộp số
HỆ THỐNG TREO
Treo trướcPhụ thuộc, nhíp lá
Giảm chấn thuỷ lực
Treo sauPhụ thuộc, nhíp lá
CẦU XE
Cầu sauKiểu: ống
LỐP XE.Lốp trước: 10.00R20

Lốp sau: 10.00R20

CA BINKiểu lật
tính năng chuyển động
Tốc độ tối đa91,7 km/h
Khả năng leo dốc32,0 %
Bán kính quay vòng nhỏ nhất7,5 m
THÔNG SỐ KHÁC
Hệ thống điện12Vx02 – 75AH
THIẾT BỊ THỦY LỰC
Bơm thủy lựcNhãn hiệu bơm : W4-SAE-150
– L­ưu l­ượng bơm : 170 bar;
– Số vòng quay làm việc : 2000 (r/min)
Các thiết bị khác– Van an toàn; van điều chỉnh áp suất; van một chiều

– Van phân phối + cần điều khiển van phân phối: Hộp van phân phối + cần

điều khiển loại 2 ngả để điều chỉnh xi lanh xả rác + Xi lanh nâng thân sau;

Hộp van phân phối + cần điều khiển loại 3 ngả để điều chỉnh xi lanh cuốn, xi lanh ép rác, xi lanh nâng xe gom.